Description
| Đường kính thép thanh vằn cốt bê tông | 10mm ~ 55mm |
| Đường kính thép thanh tròn trơn | 12mm ~ 43mm |
| Tiêu chuẩn và các mác thép tương ứng | TCVN 1651-2:2018 (VIETNAM); ASTM A615/A615M-18 (Mỹ); BS 4449:2005 (UK); SS 560:2016 (SINGAPORE); CS2: 2012 (HONGKONG); AS/NZS 4671:2019 (AUSTRALIA); KS D 3504:2021 (SOUTH KOREA); JIS G 3112:2010 (JAPAN); G30.18-09 (R2019) (CANADA); |
| Chứng nhận chất lượng | Hợp quy theo TCVN (VIETNAM); CARES Certificate (UK); KS Certificate (SOUTH KOREA); CEDD Registration (HONGKONG); ACRS Certificate (AUSTRALIA); |
| Chứng nhận môi trường | ISO 14001; Bản Tuyên Bố Sản Phẩm Môi Trường (Environmental Product Declaration – EPD); Báo cáo CBAM (Carbon Border Adjustment Mechanism); |




There are no reviews yet.